BẢNG XẾP HẠNG CÁ NHÂN SAU VÒNG 3 / 7
💡 Bấm trực tiếp vào tên kỳ thủ để xem Thẻ Hành Trình Cá Nhân qua từng vòng đấu.| Hạng | Họ và Tên Kỳ Thủ | Năm sinh | CLB / Đơn vị | ĐIỂM | BH_C1 | PS | BH | SB | WINS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Tấn Lịch 🔍 | 1990 | 2 | 1½ | 5 | 3 | 3 | 2 | |
| 2 | Nguyễn Công Toàn - Thăng Trường 🔍 | 1990 | 2 | 1½ | 5 | 2 | 2 | 2 | |
| 3 | Lê Công Tú - Kỳ Đạo Quán 🔍 | 1990 | 1½ | 2 | 4 | 3½ | 2½ | 1 | |
| 4 | Nguyễn Trung Kiên 🔍 | 1990 | 1½ | 2 | 4 | 2½ | 1½ | 1 | |
| 5 | Văn Quý Tịnh 🔍 | 1990 | 1½ | 2 | 3½ | 3½ | 2½ | 1 | |
| 6 | Huỳnh Thanh Ý X 🔍 | 1990 | 1½ | 2 | 3½ | 3 | 2 | 1 | |
| 7 | Tống Thanh Thư 🔍 | 1990 | 1 | 2½ | 3 | 4 | 1½ | 1 | |
| 8 | A Võ Văn Tiến - Quảng Phú X 🔍 | 1990 | 1 | 2½ | 3 | 3½ | 1 | 1 | |
| 9 | Bùi Tân Tân 🔍 | 1990 | 1 | 2½ | 2 | 3½ | 1 | 1 | |
| 10 | Nguyễn Quang Vinh - Tam Dân 🔍 | 1990 | 1 | 2 | 3 | 3½ | 1½ | 1 | |
| 11 | Bình Ca 🔍 | 1990 | 1 | 1½ | 2½ | 2½ | 1¼ | 0 | |
| 12 | Huỳnh Học - Tam Đại 🔍 | 1990 | 1 | 1½ | 2½ | 2½ | 1¼ | 0 | |
| 13 | Ngô Toàn - Thăng Trường 🔍 | 1990 | 1 | 1½ | 2 | 2½ | 1 | 1 | |
| 14 | Dương Phước Bình 🔍 | 1990 | 1 | 1½ | 2 | 2 | ½ | 1 | |
| 15 | Đặng Mạnh Hùng 🔍 | 1990 | ½ | 2 | 1½ | 3½ | ¾ | 0 | |
| 16 | Trần Đăng Nhất - Thăng Trường 🔍 | 1990 | ½ | 1½ | 1½ | 3 | ¾ | 0 | |
| 17 | Châu Nhịt Hòa - Hương Trà 🔍 | 1990 | ½ | 1½ | 1 | 2½ | ½ | 0 | |
| 18 | Nguyễn Quốc Tuấn - Thăng Trường 🔍 | 1990 | ½ | 1 | 1 | 1½ | ½ | 0 | |
| 19 | Nguyễn Hà Chung - Thăng Trường 🔍 | 1990 | 0 | 2½ | 0 | 4 | 0 | 0 | |
| 20 | Trương Ngọc Nhân X 🔍 | 1990 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 |