BẢNG XẾP HẠNG CÁ NHÂN SAU VÒNG 5 / 5
💡 Bấm trực tiếp vào tên kỳ thủ để xem Thẻ Hành Trình Cá Nhân qua từng vòng đấu.| Hạng | Họ và Tên Kỳ Thủ | Năm sinh | CLB / Đơn vị | ĐIỂM | DE | BH_C1 | BH | SB | WINS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Văn Aaaaa 🔍 | 1990 | 4 | - | 10 | 11 | 8¾ | 3 | |
| 2 | Nguyễn Văn A 🔍 | 1990 | 3½ | 1 (1v) | 11 | 13 | 8¾ | 3 | |
| 3 | Nguyễn Văn Bbbb 🔍 | 1990 | 3½ | 0 (1v) | 13 | 15½ | 10 | 3 | |
| 4 | Nguyễn Văn Bbbbbb 🔍 | 1990 | 3 | - | 11 | 12½ | 7½ | 2 | |
| 5 | Nguyễn Văn Aa 🔍 | 1990 | 3 | - | 10 | 11½ | 5½ | 3 | |
| 6 | Nguyễn Văn B 🔍 | 1990 | 2½ | ½ (1v) | 13 | 14½ | 6¾ | 1 | |
| 7 | Nguyễn Văn Aaaa 🔍 | 1990 | 2½ | ½ (1v) | 9 | 10 | 4½ | 1 | |
| 8 | Nguyễn Văn Aaa 🔍 | 1990 | 2½ | - | 10 | 11 | 5 | 2 | |
| 9 | Nguyễn Văn Aaaaaa 🔍 | 1990 | 2½ | - | 10 | 11 | 4 | 2 | |
| 10 | Nguyễn Văn Bb 🔍 | 1990 | 2 | - | 13 | 15½ | 5 | 2 | |
| 11 | Nguyễn Văn Bbbbbbb 🔍 | 1990 | 2 | - | 13 | 14½ | 4 | 2 | |
| 12 | Nguyễn Văn Bbbbb 🔍 | 1990 | 1½ | 1 (1v) | 10½ | 12 | 2¾ | 1 | |
| 13 | Nguyễn Văn Annn 🔍 | 1990 | 1½ | 0 (1v) | 9 | 10 | 2¼ | 1 | |
| 14 | Nguyễn Văn Bbb 🔍 | 1990 | 1 | - | 11½ | 13 | 3¼ | 0 |