BẢNG XẾP HẠNG CÁ NHÂN SAU VÒNG 7 / 7
💡 Bấm trực tiếp vào tên kỳ thủ để xem Thẻ Hành Trình Cá Nhân qua từng vòng đấu.| Hạng | Họ và Tên Kỳ Thủ | Năm sinh | CLB / Đơn vị | ĐIỂM | DE | BH_C1 | BH | SB | WINS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4. Bùi Tân Tân 🔍 | 1990 | 5½ | - | 23½ | 25½ | 18¾ | 4 | |
| 2 | 6. Trương Ngọc Nhân X 🔍 | 1990 | Kỳ Đạo Quán | 4½ | 3 (3v) | 24 | 25½ | 16¾ | 3 |
| 3 | 2. Tống Thanh Thư 🔍 | 1990 | 4½ | 1 (2v) | 22 | 23½ | 14¾ | 4 | |
| 4 | 1. Phan Thanh Hậu 🔍 | 1990 | 4½ | 1 (3v) | 24½ | 26 | 14¼ | 4 | |
| 5 | 10. Đặng Mạnh Hùng 🔍 | 1990 | 4½ | 0 (2v) | 21½ | 23 | 11¼ | 4 | |
| 6 | 5. Bình Ca 🔍 | 1990 | 3 | - | 21½ | 23 | 6 | 3 | |
| 7 | 3. Văn Quý Tịnh 🔍 | 1990 | 2½ | 1 (1v) | 24½ | 26½ | 6¾ | 2 | |
| 8 | 8. Huỳnh Thanh Ý X 🔍 | 1990 | 2½ | 0 (1v) | 21 | 22½ | 6¾ | 2 | |
| 9 | 9. Nguyễn Tấn Lịch 🔍 | 1990 | 2 | - | 22½ | 24 | 4 | 2 | |
| 10 | 7. Dương Phước Bình 🔍 | 1990 | 1½ | - | 23½ | 25½ | 6¾ | 1 |