BẢNG XẾP HẠNG CÁ NHÂN SAU VÒNG 5 / 5
💡 Bấm trực tiếp vào tên kỳ thủ để xem Thẻ Hành Trình Cá Nhân qua từng vòng đấu.| Hạng | Họ và Tên Kỳ Thủ | Năm sinh | CLB / Đơn vị | ĐIỂM | DE | PS | BH | WINS_BLACK | BLACK |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Ấn 🔍 | 1990 | Núi Thành | 4 | - | 11½ | 14 | 1 | 2 |
| 2 | Hà Văn Tiến 🔍 | 1990 | 3½ | - | 9½ | 9½ | 0 | 2 | |
| 3 | Nguyễn Hữu Độ 🔍 | 1990 | Núi Thành | 3 | 1½ (2v) | 10½ | 15½ | 0 | 2 |
| 4 | Phạm Viết Duy 🔍 | 1990 | Núi Thành | 3 | 1 (2v) | 9½ | 14 | 1 | 3 |
| 5 | Nguyễn Thái 🔍 | 1990 | 3 | 1 (2v) | 9 | 14 | 0 | 2 | |
| 6 | Lại Lý Huynh 🔍 | 1990 | 3 | ½ (2v) | 9½ | 14 | 0 | 2 | |
| 7 | Hồ Quang Vũ 🔍 | 1990 | Núi Thành | 2 | 1½ (2v) | 6½ | 12½ | 0 | 2 |
| 8 | Nguyễn Thái 🔍 | 1990 | Núi Thành | 2 | 1½ (2v) | 6½ | 11 | 0 | 2 |
| 9 | Khải Quang 🔍 | 1990 | 2 | 1 (2v) | 8 | 11½ | 1 | 3 | |
| 10 | Nguyễn Thành Đức 🔍 | 1990 | Núi Thành | 2 | 0 (2v) | 4 | 10½ | 0 | 2 |
| 11 | Phạm Quốc Thọ 🔍 | 1990 | Núi Thành | 1½ | - | 3½ | 10½ | 0 | 3 |
| 12 | Châu Trần Quang Đạt 🔍 | 1990 | 1 | - | 2 | 13 | 0 | 3 |